Hungary - Anh

valamilyen időszakból való

B1 Hungary
vintage
B1
1
Mẫu sử dụng:
[évszámból/évtizedből/korszakból] való
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
period something valuable was made
Chủ đề
time_period |origin |production |dating |antiques |collectibles |time |core_vocabulary
Định nghĩa

The time period in which something of high quality or distinctive style was produced.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký