Hungary - Anh

valamilyenné tesz

A2 Hungary
render, put
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vmit/vkit vmilyenné tesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cause to be; make
Chủ đề
causation |state_change |result |formal_register |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause something or someone to be or become a particular way, especially by changing its state or condition.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
vkit/vmit valamilyenné tesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cause to be in a state
Chủ đề
causation |state |condition |mood |risk |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause someone or something to be in a particular state, condition, or situation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký