valaminek a hallatán
B2
Hungary
hearing
B2
2
hearing
B1
Mẫu sử dụng:
vmi hallatán
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of hearing something
Chủ đề
perception
|sound
|communication
|information
|senses
|daily_life
Định nghĩa
the act or experience of perceiving a sound or receiving spoken information
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.