Hungary - Anh

valaminek a rabja

B1 Hungary
slave, martyr
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
valaminek a rabja; valaminek a rabjává válik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person controlled by habit or influence
Chủ đề
addiction |habit |control |metaphor |lifestyle |health |core_vocabulary
Định nghĩa

Someone who allows a habit, activity, or influence to control their behavior so much that they feel they cannot easily change it.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
a munkája/a szokása rabja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person suffering from a condition
Chủ đề
illness |chronic_pain |suffering |duty |habit |health |body
Định nghĩa

A person who suffers a lot and repeatedly because of a specific illness, physical problem, duty, or habit, often mentioned with that thing after "to".

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký