valaminek a szélén
B1
Hungary
verge
DANH TỪ
B1
1
verge
B2
Mẫu sử dụng:
valaminek a szélén áll/van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
point just before something happens
Chủ đề
threshold
|imminence
|change
|risk
|core_vocabulary
Định nghĩa
The point, moment, or limit at which something is about to happen or change, especially in the phrase 'on the verge of [something]'.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.