Hungary - Anh

valamitől felfelé

B1 Hungary
upwards
B1
1
Mẫu sử dụng:
[összeg/életkor/szint] + -tól/-től felfelé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
from a minimum and higher
Chủ đề
minimum |range |quantity |age |price |numbers |shopping |daily_life
Định nghĩa

From a stated amount, age, or level and continuing to higher ones.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký