valamitől függetlenül
B2
Hungary
apart
B2
2
apart
B2
Mẫu sử dụng:
[vmitől] függetlenül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Separately from others
Chủ đề
separately
|exception
|addition
|context
|distinction
|core_vocabulary
|communication
Định nghĩa
Considered separately from something else.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.