Hungary - Anh

valamitől sokat szenvedő ember

B1 Hungary
martyr
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valamitől/valamiben sokat szenvedő ember
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person suffering from a condition
Chủ đề
illness |chronic_pain |suffering |duty |habit |health |body
Định nghĩa

A person who suffers a lot and repeatedly because of a specific illness, physical problem, duty, or habit, often mentioned with that thing after "to".

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký