Hungary - Anh

valamivel együtt

A2 Hungary
conjunction
A2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
valamit valamivel együtt használ/alkalmaz; valamivel együtt működik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
two or more things together
Chủ đề
simultaneity |combination |cooperation |circumstances |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

The occurrence, combination, or joining of two or more events, actions, conditions, or things at the same time or for the same purpose.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký