Hungary - Anh

validáció

C1 Hungary
validation
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
szoftvervalidáció; adatvalidáció; modellvalidáció
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
technical checking that a system works
Chủ đề
technology |software |data |testing |quality_assurance |science
Định nghĩa

A structured process of testing or checking a system, model, method, or data set to ensure that it meets specified requirements and performs as intended in real or realistic conditions.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký