Hungary - Anh

vallási

B1 Hungary
religious
B1
1
Mẫu sử dụng:
vallási + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Connected with religion or faith
Chủ đề
religion |faith |institutions |culture |core_vocabulary
Định nghĩa

Relating to or concerned with religion, religious beliefs, or the practice of a religion.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký