valós
B2
Hungary
real
B2
2
real
A2
Mẫu sử dụng:
valós + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Actually existing or true
Chủ đề
reality
|existence
|facts
|imagination
|core_vocabulary
Định nghĩa
Existing or happening as fact and not imagined or supposed.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.