Hungary - Anh

valószerű

C1 Hungary
realistic
C1
2
Mẫu sử dụng:
valószerű esemény/forgatókönyv/lehetőség
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
plausible, could really happen
Chủ đề
plausibility |fiction |scenarios |imagination |role_play |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

Describing stories, situations, or possibilities that, while imagined, could reasonably happen in real life.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký