Hungary - Anh

váltakozik

B1 Hungary
alternate, swing, fluctuate
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmi váltakozik vmivel; vmi és vmi váltakozik; váltakozik vmi és vmi között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to switch between two things
Chủ đề
change |sequence |repetition |switching |pattern |core_vocabulary
Định nghĩa

To repeatedly change from one thing, state, or action to another and back again, usually in a regular pattern.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmi váltakozik vmivel / vmi és vmi között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
change quickly between states
Chủ đề
change |fluctuation |mood |opinion |prices |levels |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

To shift quickly between different moods, conditions, or levels.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmi és vmi között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
change back and forth
Chủ đề
change |instability |emotions |health |state_change |relationships |psychology
Định nghĩa

To shift repeatedly between different states, opinions, or feelings, often in a way that seems uncertain or inconsistent.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký