Hungary - Anh

változik

A2 Hungary
varied, vary, undergo
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmi változik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
differed or changed (intransitive)
Chủ đề
change |difference |time |comparison |daily_life |business |science
Định nghĩa

Past tense and past participle of vary: differed or changed, especially across times, places, or people.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
vmi változik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Change over time in amount or level
Chủ đề
fluctuation |change_over_time |amount |level |intensity |core_vocabulary |time
Định nghĩa

To change in amount, level, or intensity over a period of time.

ĐỘNG TỪ A2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
go through a change
Chủ đề
change |transformation |development |growth |business |urban_development |core_vocabulary
Định nghĩa

To experience or be affected by a change, development, or transformation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký