van benne
A1
Hungary
contain
ĐỘNG TỪ
A1
2
contain
A2
Mẫu sử dụng:
vmiben van vmi; vmi van benne
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hold something within limits
Chủ đề
container_content
|inside
|quantity
|objects
|space
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To have or hold something inside a space, object, or boundary.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.