Hungary - Anh

vápa

C1 Hungary
socket
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
csípőízületi vápa; ízületi vápa
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
bone cavity for a body part
Chủ đề
anatomy |bones |medicine |body_parts |dentistry |joints |body |health
Định nghĩa

A hollow area in a bone where another part of the body, such as an eye, tooth, or the head of a bone, fits and is held in place.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký