var
B1
Hungary
crust
DANH TỪ
B1
2
crust
B1
Mẫu sử dụng:
var képződik a seben; ne piszkáld a vart
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
dried hardened layer on top
Chủ đề
surface_layer
|drying
|wounds
|blood
|healing
|daily_life
|health
|core_vocabulary
Định nghĩa
A dry, stiff layer that forms on top of something that was wet or soft, such as blood, food, or dirt.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.