Hungary - Anh

várakozási idő

B1 Hungary
wait
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
hosszú/rövid/nincs várakozási idő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Period of staying until event
Chủ đề
time_period |waiting |queue |delay |duration |time |core_vocabulary
Định nghĩa

A period of time during which one remains in place or inactive until something expected happens or until a particular time arrives.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký