Hungary - Anh

várakozási sor

C1 Hungary
queue
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ordered list of items to process
Chủ đề
computing |processing |data |tasks |systems |technology |science
Định nghĩa

An ordered list of messages, tasks, or other items waiting to be processed by a system, device, or program, usually in the order they were added.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký