Hungary - Anh

várakozásteli hangulat

C1 Hungary
expectancy
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
várakozásteli hangulat/légkör
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
state of anticipation or expectation
Chủ đề
anticipation |emotion |waiting |atmosphere |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

A state of mind in which someone is keenly waiting for something to happen; anticipation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký