várakozik
B1
Hungary
dwell
ĐỘNG TỪ
B1
TECHNICAL
1
dwell
C1
Mẫu sử dụng:
várakozik valamennyi ideig
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Pause briefly during movement
Chủ đề
mechanics
|automation
|machine_cycle
|pause
|timing
|technology
|science
Định nghĩa
In technical contexts, to remain in one position or state for a specified time during an operation or cycle.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.