Hungary - Anh

várható érték

C1 Hungary
expectancy, expectation
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
valaminek a várható értéke; E(X)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
statistical expected value
Chủ đề
mathematics |statistics |probability |random_variables |mean |weighted_average |science |education
Định nghĩa

In statistics, the mean value of a random variable over numerous trials, also called expected value.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký