varkocs
B2
Hungary
queue
DANH TỪ
B2
LITERARY
1
queue
C1
Mẫu sử dụng:
varkocsba köt; befont varkocs
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tail-like length of tied hair
Chủ đề
hair
|hairstyle
|history
|appearance
|literary
|body
|clothing
|core_vocabulary
Định nghĩa
A length of hair gathered and tied so that it hangs down from the back of the head, especially as a traditional or historical male hairstyle.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.