várományos
C1
Hungary
contender
DANH TỪ
C1
2
contender
B2
Mẫu sử dụng:
vmi várományosa
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
candidate likely to win
Chủ đề
chance_of_winning
|selection
|success
|award
|competition
|business
|media
Định nghĩa
A person or thing considered to have a real chance of winning, being chosen, or succeeding.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.