városrész
B1
Hungary
quarter
DANH TỪ
B1
1
quarter
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Area or district in a city
Chủ đề
place
|city
|district
|urban_area
|travel
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
A part or district within a city, often with a particular character or use.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.