Hungary - Anh

varr

A2 Hungary
stitch, sew
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
varr vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sew with needle and thread
Chủ đề
sewing |fabric |repair |medicine |wound |clothing |health |daily_life
Định nghĩa

To sew or fasten fabric, skin, or other material by making stitches with a needle and thread.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
varr valamit; varr valamit valamire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
join fabric with stitches
Chủ đề
sewing |textiles |craft |clothing |daily_life |crafts
Định nghĩa

To join or attach pieces of fabric or similar material by making stitches with a needle and thread (or a sewing machine).

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
varr valamit; varr valakinek valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make clothing or items
Chủ đề
sewing |clothing |textiles |making |daily_life |crafts
Định nghĩa

To make clothes or other fabric items by cutting and stitching material together.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký