varrattal zár
C1
Hungary
sew
ĐỘNG TỪ
C1
TECHNICAL
2
sew
B2
Mẫu sử dụng:
varrattal zár egy sebet/vágást
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
close a cut with stitches
Chủ đề
medicine
|surgery
|wound_care
|stitches
|health
|medical
Định nghĩa
To close a cut in the skin by stitching it with surgical thread.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.