Hungary - Anh

varrónő

B1 Hungary
sewer
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
varrónőként dolgozik; varrónőhöz visz egy ruhát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person who sews clothes or fabric
Chủ đề
sewing |clothing |textiles |craft |occupation |work
Định nghĩa

A person who sews, especially someone who makes, repairs, or alters clothing or other items made of fabric.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký