Hungary - Anh

vas

A2 Hungary
iron
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A strong, heavy metal
Chủ đề
chemistry |metal |material |construction |magnetism |science |technology
Định nghĩa

A strong, hard, magnetic, silvery-gray metal element used in construction, manufacturing, and tools.

DANH TỪ B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vasban gazdag; vasat szed
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Mineral nutrient in diet
Chủ đề
nutrition |health |mineral |blood |deficiency |science
Định nghĩa

An essential mineral nutrient needed for producing hemoglobin in blood, found in foods like meat and spinach.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
számnév + vas
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A golf club with metal face
Chủ đề
golf |sport |equipment |sports
Định nghĩa

A type of golf club with a flat angled metal head used for various shots on the course.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký