Hungary - Anh

vasal

A2 Hungary
press, iron
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vasal vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Iron clothes to remove wrinkles
Chủ đề
clothing |fabric |housework |heat |daily_life
Định nghĩa

To make clothes smooth by using heat and pressure, typically with an iron.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vasal vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Press clothes with heat
Chủ đề
household |clothing |fabric_care |daily_life
Định nghĩa

To press and smooth clothes or fabric using a heated device to remove wrinkles.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký