Hungary - Anh

vásárlás

A2 Hungary
shopping, purchase
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
The activity of buying goods
Chủ đề
retail |buying |consumer_activity |errands |daily_life |business
Định nghĩa

The action or activity of visiting stores to purchase goods.

DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thing bought
Chủ đề
shopping |commerce |retail |possession |item |daily_life |business |finance
Định nghĩa

An item, service, or property that has been bought.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký