vastagon borít
B1
Hungary
cake
ĐỘNG TỪ
B1
1
cake
B2
Mẫu sử dụng:
valamit vastagon borít valami/valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to cover in a hard layer
Chủ đề
covering
|layers
|surface
|dirt
|drying
|daily_life
|science
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cover or become covered with a thick or hardened layer of something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.