Hungary - Anh

vastagon borít

B1 Hungary
cake
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valamit vastagon borít valami/valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to cover in a hard layer
Chủ đề
covering |layers |surface |dirt |drying |daily_life |science |core_vocabulary
Định nghĩa

To cover or become covered with a thick or hardened layer of something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký