Hungary - Anh

vastagon

A2 Hungary
thickly, heavily
A2
1
Mẫu sử dụng:
vastagon megken; vastagon borít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a thick layer or coating
Chủ đề
layer |coating |substance |food |snow |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

In a way that produces or has a layer of substance that is deep or thick rather than thin.

B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
With much of something falling/covering
Chủ đề
quantity |weather |precipitation |coverage |density |nature |core_vocabulary
Định nghĩa

With a large amount of something such as rain, snow, smoke, etc., falling or covering an area.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký