Hungary - Anh

vastagsági szám

C1 Hungary
gage
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Standard size or thickness (gauge)
Chủ đề
measurement |standard |materials |thickness |wire |metal |technology |science |work
Định nghĩa

A numbered standard that indicates the thickness, diameter, or size of materials such as wire, sheet metal, or tubing, typically spelled “gauge.”

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký