Hungary - Anh

vasúti kocsi

B1 Hungary
carriage
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
a vonat első/utolsó kocsija
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Train passenger or goods car
Chủ đề
rail_transport |train |railcar |passenger_transport |freight |travel |transportation |core_vocabulary
Định nghĩa

A separate section of a train for carrying passengers or goods.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký