Hungary - Anh

vasúti váltó

B2 Hungary
turnout
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vasúti váltónál; váltót állít/javít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
railroad track switching device
Chủ đề
rail_transport |track_infrastructure |switching |technical |transportation
Định nghĩa

A track arrangement consisting of movable rails that allow trains to move from one track to another; a railroad switch.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký