vasütő
B2
Hungary
iron
DANH TỪ
B2
1
iron
B1
Mẫu sử dụng:
számnév + vasütő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A golf club with metal face
Chủ đề
golf
|sport
|equipment
|sports
Định nghĩa
A type of golf club with a flat angled metal head used for various shots on the course.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.