Hungary - Anh

vasútvonal

B1 Hungary
railway, railroad
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Single track or line in a railway
Chủ đề
transport |rail |route |infrastructure |transportation |travel
Định nghĩa

A specific track or route within a larger railway network.

DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
system of trains and tracks
Chủ đề
transport |rail_transport |infrastructure |public_transport |transportation
Định nghĩa

A system of transport in which trains run along fixed metal tracks, including the tracks, trains, and related facilities.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký