vászonnal bevon
B2
Hungary
canvas
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
2
canvas
C2
Mẫu sử dụng:
vászonnal bevon vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cover something with canvas cloth
Chủ đề
covering
|fabric
|protection
|technical
|boats
|work
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cover, line, or furnish something with canvas cloth, especially in technical or craft contexts.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.