vászonra festett kép
B2
Hungary
canvas
DANH TỪ
B2
1
canvas
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Painting made on canvas
Chủ đề
art
|painting
|artwork
|museum
|arts_entertainment
Định nghĩa
A painting whose support is canvas, often referred to as an individual work of art.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.