Hungary - Anh

védelmi pénz

B2 Hungary
tribute
DANH TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
védelmi pénzt fizet vkinek; védelmi pénzt követel vkitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
payment made under threat
Chủ đề
crime |extortion |money |protection |gangs |law |finance
Định nghĩa

Money or valuables that a person or business is forced to give to criminals in order to receive protection or to avoid being harmed.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký