Hungary - Anh

védőcső

C1 Hungary
conduit
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
protective tube for electrical wires
Chủ đề
electricity |wiring |building |safety |construction |tools
Định nghĩa

A metal or plastic tube used to route and protect electrical wiring in a building or machine.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký