Hungary - Anh

védőpajzs

B2 Hungary
shield
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
védőpajzs vmi ellen; védőpajzsként szolgál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thing that gives non‑physical protection
Chủ đề
protection |figurative |risk |criticism |responsibility |core_vocabulary |business
Định nghĩa

Something that provides protection from criticism, responsibility, risk, or other non‑physical harm.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký