védősáv
B2
Hungary
buffer
DANH TỪ
B2
2
buffer
B1
Mẫu sử dụng:
védősáv vmi és vmi között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Something that lessens impact
Chủ đề
protection
|impact_absorption
|risk_reduction
|separation
|conflict_mitigation
|finance
|core_vocabulary
Định nghĩa
A person or thing that reduces the effect of a shock, impact, or conflict between two forces or situations.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.