Hungary - Anh

védőszent

B2 Hungary
patron
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
valakinek/valaminek a védőszentje
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
holy protector, especially a saint
Chủ đề
religion |christianity |saints |protection |patronage
Định nghĩa

A holy figure, especially a Christian saint, considered to be the special protector or guide of a particular place, group, profession, or activity.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký