Hungary - Anh

végbélrepedés

C1 Hungary
fissure
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a small tear in tissue
Chủ đề
medicine |injury |anus |pain |bleeding |health
Định nghĩa

A small tear or split in body tissue, especially in the lining of the anus, that can cause pain and bleeding.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký