végbélrepedés
C1
Hungary
fissure
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
fissure
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a small tear in tissue
Chủ đề
medicine
|injury
|anus
|pain
|bleeding
|health
Định nghĩa
A small tear or split in body tissue, especially in the lining of the anus, that can cause pain and bleeding.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.