végbéltáji
C1
Hungary
anal
C1
TECHNICAL
2
anal
C1
Mẫu sử dụng:
végbéltáji + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Relating to the anus
Chủ đề
anatomy
|medicine
|body
|anus
|hygiene
|symptom
|health
Định nghĩa
Relating to or involving the anus.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.