Hungary - Anh

végeláthatatlan

B2 Hungary
interminable, ceaseless
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
extremely long and tedious
Chủ đề
duration |tedium |impatience |time |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Extremely long in a way that feels boring, tiresome, or as if it will never end.

C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
seeming to never end
Chủ đề
duration |never_ending |persistence |frustration |time |emotions |conflict
Định nghĩa

Continuing for such a long time that it seems as if it will never end.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký