Hungary - Anh

végeláthatatlanul

C1 Hungary
endlessly
C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to an infinite extent
Chủ đề
infinity |degree |figurative_extent |spatial_extent |abundance |describing_things |space |ideas
Định nghĩa

To an unlimited degree or with no end, often used figuratively to mean 'seemingly infinite'.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký